Nơi xuất phát: ChinaShanghai→Điểm đến: United Arab EmiratesJebel Ali
727,96 CNY
Mỗi CBM · DDP
Thời gian vận chuyển dự kiến
18–32 ngày
Đơn giá đã công bố; tổng phí cần thông tin hàng và xác nhận dịch vụ bao gồm.
Chi tiết giá và điều kiện
Shanghai to Jebel Ali LCLLCL · DDPCước vận chuyển cơ bảnĐây là cước cơ bản, chưa phải tổng chi phí lô hàng. Báo giá cuối cùng phụ thuộc vào hàng hóa, phí tối thiểu và phụ phí áp dụng.
Ngày công bố
19 thg 9, 2026
Có hiệu lực cho đến khi
19 thg 9, 2027
Giá công bố là đơn giá mang tính chất tham khảo. Phí xuất phát, phí đích, nhiên liệu, hải quan, thuế và các dịch vụ phụ trợ có thể được bổ sung trừ khi nhà cung cấp có quy định khác.
Nơi xuất phát: ChinaDalian→Điểm đến: United Arab EmiratesDubai
795,34 CNY
Mỗi CBM · DDP
Thời gian vận chuyển dự kiến
18–35 ngày
Đơn giá đã công bố; tổng phí cần thông tin hàng và xác nhận dịch vụ bao gồm.
Chi tiết giá và điều kiện
Dalian to Dubai LCL consolidationLCL · DDPCước vận chuyển cơ bảnĐây là cước cơ bản, chưa phải tổng chi phí lô hàng. Báo giá cuối cùng phụ thuộc vào hàng hóa, phí tối thiểu và phụ phí áp dụng.
Ngày công bố
10 thg 9, 2026
Có hiệu lực cho đến khi
10 thg 12, 2026
Giá công bố là đơn giá mang tính chất tham khảo. Phí xuất phát, phí đích, nhiên liệu, hải quan, thuế và các dịch vụ phụ trợ có thể được bổ sung trừ khi nhà cung cấp có quy định khác.
Nơi xuất phát: ChinaGuangzhou, Beihai→Điểm đến: AustraliaAdelaide, Brisbane
10,96 AUD
Mỗi kg tính cước · DDP
Thời gian vận chuyển dự kiến
5–10 ngày
Đơn giá đã công bố; tổng phí cần thông tin hàng và xác nhận dịch vụ bao gồm.
Chi tiết giá và điều kiện
Spotyard - Air Freight, Standard (China -> Australia)DDPAir Freight (per KG)Cước vận chuyển cơ bảnĐây là cước cơ bản, chưa phải tổng chi phí lô hàng. Báo giá cuối cùng phụ thuộc vào hàng hóa, phí tối thiểu và phụ phí áp dụng.
Ngày công bố
1 thg 10, 2026
Có hiệu lực cho đến khi
31 thg 12, 2026
Giá công bố là đơn giá mang tính chất tham khảo. Phí xuất phát, phí đích, nhiên liệu, hải quan, thuế và các dịch vụ phụ trợ có thể được bổ sung trừ khi nhà cung cấp có quy định khác.
Nơi xuất phát: ChinaGuangzhou, Beihai→Điểm đến: AustraliaAdelaide, Brisbane
11,51 AUD
Mỗi kg tính cước · DDP
Thời gian vận chuyển dự kiến
5–10 ngày
Đơn giá đã công bố; tổng phí cần thông tin hàng và xác nhận dịch vụ bao gồm.
Chi tiết giá và điều kiện
Riverbend Pacific Cargo — Air Freight, Standard (China -> Australia)DDPAir Freight (per KG)Cước vận chuyển cơ bảnĐây là cước cơ bản, chưa phải tổng chi phí lô hàng. Báo giá cuối cùng phụ thuộc vào hàng hóa, phí tối thiểu và phụ phí áp dụng.
Ngày công bố
1 thg 10, 2026
Có hiệu lực cho đến khi
31 thg 12, 2026
Giá công bố là đơn giá mang tính chất tham khảo. Phí xuất phát, phí đích, nhiên liệu, hải quan, thuế và các dịch vụ phụ trợ có thể được bổ sung trừ khi nhà cung cấp có quy định khác.
Nơi xuất phát: ChinaGuangzhou, Beihai→Điểm đến: AustraliaAdelaide, Brisbane
11,73 AUD
Mỗi kg tính cước · DDP
Thời gian vận chuyển dự kiến
5–10 ngày
Đơn giá đã công bố; tổng phí cần thông tin hàng và xác nhận dịch vụ bao gồm.
Chi tiết giá và điều kiện
Gulfpoint Acacia Logistics — Air Freight, Standard (China -> Australia)DDPAir Freight (per KG)Cước vận chuyển cơ bảnĐây là cước cơ bản, chưa phải tổng chi phí lô hàng. Báo giá cuối cùng phụ thuộc vào hàng hóa, phí tối thiểu và phụ phí áp dụng.
Ngày công bố
1 thg 10, 2026
Có hiệu lực cho đến khi
31 thg 12, 2026
Giá công bố là đơn giá mang tính chất tham khảo. Phí xuất phát, phí đích, nhiên liệu, hải quan, thuế và các dịch vụ phụ trợ có thể được bổ sung trừ khi nhà cung cấp có quy định khác.
Nơi xuất phát: ChinaGuangzhou, Beihai→Điểm đến: AustraliaAdelaide, Brisbane
11,84 AUD
Mỗi kg tính cước · DDP
Thời gian vận chuyển dự kiến
5–10 ngày
Đơn giá đã công bố; tổng phí cần thông tin hàng và xác nhận dịch vụ bao gồm.
Chi tiết giá và điều kiện
Harbourline Atlas Freight — Air Freight, Standard (China -> Australia)DDPAir Freight (per KG)Cước vận chuyển cơ bảnĐây là cước cơ bản, chưa phải tổng chi phí lô hàng. Báo giá cuối cùng phụ thuộc vào hàng hóa, phí tối thiểu và phụ phí áp dụng.
Ngày công bố
1 thg 10, 2026
Có hiệu lực cho đến khi
31 thg 12, 2026
Giá công bố là đơn giá mang tính chất tham khảo. Phí xuất phát, phí đích, nhiên liệu, hải quan, thuế và các dịch vụ phụ trợ có thể được bổ sung trừ khi nhà cung cấp có quy định khác.
Nơi xuất phát: ChinaGuangzhou, Beihai→Điểm đến: AustraliaAdelaide, Brisbane
12,06 AUD
Mỗi kg tính cước · DDP
Thời gian vận chuyển dự kiến
5–10 ngày
Đơn giá đã công bố; tổng phí cần thông tin hàng và xác nhận dịch vụ bao gồm.
Chi tiết giá và điều kiện
Wattle Quay Logistics — Air Freight, Standard (China -> Australia)DDPAir Freight (per KG)Cước vận chuyển cơ bảnĐây là cước cơ bản, chưa phải tổng chi phí lô hàng. Báo giá cuối cùng phụ thuộc vào hàng hóa, phí tối thiểu và phụ phí áp dụng.
Ngày công bố
1 thg 10, 2026
Có hiệu lực cho đến khi
31 thg 12, 2026
Giá công bố là đơn giá mang tính chất tham khảo. Phí xuất phát, phí đích, nhiên liệu, hải quan, thuế và các dịch vụ phụ trợ có thể được bổ sung trừ khi nhà cung cấp có quy định khác.
Nơi xuất phát: ChinaGuangzhou, Beihai→Điểm đến: AustraliaAdelaide, Brisbane
12,28 AUD
Mỗi kg tính cước · DDP
Thời gian vận chuyển dự kiến
5–10 ngày
Đơn giá đã công bố; tổng phí cần thông tin hàng và xác nhận dịch vụ bao gồm.
Chi tiết giá và điều kiện
Westward Banksia Freight — Air Freight, Standard (China -> Australia)DDPAir Freight (per KG)Cước vận chuyển cơ bảnĐây là cước cơ bản, chưa phải tổng chi phí lô hàng. Báo giá cuối cùng phụ thuộc vào hàng hóa, phí tối thiểu và phụ phí áp dụng.
Ngày công bố
1 thg 10, 2026
Có hiệu lực cho đến khi
31 thg 12, 2026
Giá công bố là đơn giá mang tính chất tham khảo. Phí xuất phát, phí đích, nhiên liệu, hải quan, thuế và các dịch vụ phụ trợ có thể được bổ sung trừ khi nhà cung cấp có quy định khác.
Nơi xuất phát: ChinaShenzhen (SZX)→Điểm đến: AustraliaSydney (SYD)
24,14 CNY
Mỗi kg tính cước · DDP
Thời gian vận chuyển dự kiến
2–4 ngày
Đơn giá đã công bố; tổng phí cần thông tin hàng và xác nhận dịch vụ bao gồm.
Chi tiết giá và điều kiện
Shenzhen to Sydney air freightAir cargo · DDPCước vận chuyển cơ bảnĐây là cước cơ bản, chưa phải tổng chi phí lô hàng. Báo giá cuối cùng phụ thuộc vào hàng hóa, phí tối thiểu và phụ phí áp dụng.
Ngày công bố
19 thg 9, 2026
Có hiệu lực cho đến khi
19 thg 9, 2027
Giá công bố là đơn giá mang tính chất tham khảo. Phí xuất phát, phí đích, nhiên liệu, hải quan, thuế và các dịch vụ phụ trợ có thể được bổ sung trừ khi nhà cung cấp có quy định khác.
Nơi xuất phát: ChinaShanghai→Điểm đến: AustraliaMelbourne
26,25 CNY
Mỗi kg tính cước · DDP
Thời gian vận chuyển dự kiến
3–7 ngày
Đơn giá đã công bố; tổng phí cần thông tin hàng và xác nhận dịch vụ bao gồm.
Chi tiết giá và điều kiện
Shanghai to Melbourne airAir cargo · DDPCước vận chuyển cơ bảnĐây là cước cơ bản, chưa phải tổng chi phí lô hàng. Báo giá cuối cùng phụ thuộc vào hàng hóa, phí tối thiểu và phụ phí áp dụng.
Ngày công bố
28 thg 9, 2026
Có hiệu lực cho đến khi
27 thg 12, 2026
Giá công bố là đơn giá mang tính chất tham khảo. Phí xuất phát, phí đích, nhiên liệu, hải quan, thuế và các dịch vụ phụ trợ có thể được bổ sung trừ khi nhà cung cấp có quy định khác.
Nơi xuất phát: ChinaShanghai→Điểm đến: AustraliaMelbourne
26,62 CNY
Mỗi kg tính cước · DDP
Thời gian vận chuyển dự kiến
3–7 ngày
Đơn giá đã công bố; tổng phí cần thông tin hàng và xác nhận dịch vụ bao gồm.
Chi tiết giá và điều kiện
Shanghai to Melbourne airAir cargo · DDPCước vận chuyển cơ bảnĐây là cước cơ bản, chưa phải tổng chi phí lô hàng. Báo giá cuối cùng phụ thuộc vào hàng hóa, phí tối thiểu và phụ phí áp dụng.
Ngày công bố
28 thg 9, 2026
Có hiệu lực cho đến khi
27 thg 12, 2026
Giá công bố là đơn giá mang tính chất tham khảo. Phí xuất phát, phí đích, nhiên liệu, hải quan, thuế và các dịch vụ phụ trợ có thể được bổ sung trừ khi nhà cung cấp có quy định khác.
Nơi xuất phát: ChinaShanghai→Điểm đến: AustraliaMelbourne
27,00 CNY
Mỗi kg tính cước · DDP
Thời gian vận chuyển dự kiến
3–7 ngày
Đơn giá đã công bố; tổng phí cần thông tin hàng và xác nhận dịch vụ bao gồm.
Chi tiết giá và điều kiện
Shanghai to Melbourne airAir cargo · DDPCước vận chuyển cơ bảnĐây là cước cơ bản, chưa phải tổng chi phí lô hàng. Báo giá cuối cùng phụ thuộc vào hàng hóa, phí tối thiểu và phụ phí áp dụng.
Ngày công bố
28 thg 9, 2026
Có hiệu lực cho đến khi
27 thg 12, 2026
Giá công bố là đơn giá mang tính chất tham khảo. Phí xuất phát, phí đích, nhiên liệu, hải quan, thuế và các dịch vụ phụ trợ có thể được bổ sung trừ khi nhà cung cấp có quy định khác.
Giá công bố là đơn giá mang tính chất tham khảo. Phí xuất phát, phí đích, nhiên liệu, hải quan, thuế và các dịch vụ phụ trợ có thể được bổ sung trừ khi nhà cung cấp có quy định khác.
Rates by route and terms
Compare published provider prices by origin, destination, freight service and Incoterm. Each summary includes billing units, validity and provider conditions.
Mức cước vận chuyển phụ thuộc vào lộ trình, chế độ vận chuyển, đo lường hàng hóa, cơ sở giá và thời gian hiệu lực. So sánh các đề nghị sử dụng cùng chi tiết vận chuyển và trách nhiệm giao hàng. Một mức giá mỗi container, mét khối hoặc kilogram tính phí đại diện cho một phép tính khác nhau.
Khớp mức cước với hàng hóa của bạn
Xác nhận loại container cho FCL, thể tích đóng gói và trọng lượng cho LCL, và các quy tắc trọng lượng tính phí liên quan cho vận chuyển hàng không. Cung cấp kích thước mỗi gói cũng như tổng số. Hàng hóa quá cỡ, bị hạn chế hoặc cần xử lý đặc biệt có thể yêu cầu đánh giá riêng.
Khớp mức cước với hàng hóa của bạn
Xác nhận loại container cho FCL, thể tích đóng gói và trọng lượng cho LCL, và các quy tắc trọng lượng tính phí liên quan cho vận chuyển hàng không. Cung cấp kích thước mỗi gói cũng như tổng số. Hàng hóa quá cỡ, bị hạn chế hoặc cần xử lý đặc biệt có thể yêu cầu đánh giá riêng.
Tách biệt từng thành phần chi phí
Kiểm tra xem các dịch vụ xuất xứ, vận chuyển chính, dịch vụ đích, công việc liên quan đến thông quan và giao hàng cuối cùng có được bao gồm hay không. Xác định các khoản phí tối thiểu và loại tiền tệ của từng thành phần. So sánh các phạm vi tương đương thay vì cộng dồn các khoản tiền sử dụng các đơn vị khác nhau.
Tách biệt từng thành phần chi phí
Kiểm tra xem các dịch vụ xuất xứ, vận chuyển chính, dịch vụ đích, công việc liên quan đến thông quan và giao hàng cuối cùng có được bao gồm hay không. Xác định các khoản phí tối thiểu và loại tiền tệ của từng thành phần. So sánh các phạm vi tương đương thay vì cộng dồn các khoản tiền sử dụng các đơn vị khác nhau.
Kiểm tra thời gian và tính hợp lệ
Một mức giá có thể có thời gian hiệu lực đặt chỗ, giả định hàng hóa sẵn sàng và lịch trình cần được xác nhận. Các ước tính vận chuyển không tự động bao gồm việc thu gom, xử lý hải quan hoặc các cuộc hẹn giao hàng. Hãy hỏi về các điều kiện hiện tại trước khi chấp nhận đề nghị.
Kiểm tra thời gian và tính hợp lệ
Một mức giá có thể có thời gian hiệu lực đặt chỗ, giả định hàng hóa sẵn sàng và lịch trình cần được xác nhận. Các ước tính vận chuyển không tự động bao gồm việc thu gom, xử lý hải quan hoặc các cuộc hẹn giao hàng. Hãy hỏi về các điều kiện hiện tại trước khi chấp nhận đề nghị.
Câu hỏi trước khi bạn tiếp tục
Tôi nên xác nhận điều gì trước khi tiến hành?
Yêu cầu nhà cung cấp đã chọn xác nhận phạm vi, tiền tệ, loại trừ, tính hợp lệ, tài liệu cần thiết và các bước tiếp theo bằng văn bản. Một danh sách đã công bố hoặc ước tính kế hoạch không phải là một đặt chỗ hoặc đơn đặt hàng đã xác nhận.
Mức giá hiển thị có phải là số tiền hóa đơn cuối cùng của tôi không?
Chỉ nhà cung cấp mới có thể xác nhận tổng chi phí cho lô hàng của bạn. Các phép đo, dịch vụ bổ sung, chuyển đổi tiền tệ và các điều kiện ngoài phạm vi đã công bố có thể ảnh hưởng đến số tiền cuối cùng.